MSCI ACWI Index - Tất cả 16 ETFs trên một giao diện

Tên
Phân khúc đầu tư
AUM
Durch. Volume
Nhà cung cấp
ExpenseRatio
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày phát hành
NAV
KBV
P/E
Cổ phiếu79,583 tỷ
-
MAXIS0,08Thị trường tổng quátMSCI ACWI Index8/1/202024.982,0000
iShares MSCI ACWI UCITS ETF
ISAC.L
IE00B6R52259
Cổ phiếu23,859 tỷ
-
iShares0,20Thị trường tổng quátMSCI ACWI Index21/10/2011103,803,6822,90
Cổ phiếu7,312 tỷ
-
SPDR0,12Thị trường tổng quátMSCI ACWI Index13/5/2011275,563,6922,76
Cổ phiếu6,838 tỷ
-
Hanwha0,40Thị trường tổng quátMSCI ACWI Index10/12/201322.925,5600
Cổ phiếu1,816 tỷ
-
Amundi0,45Thị trường tổng quátMSCI ACWI Index5/9/2011519,005,5024,19
Cổ phiếu1,816 tỷ
-
Amundi0,45Thị trường tổng quátMSCI ACWI Index5/9/2011519,005,5024,19
Cổ phiếu984,687 tr.đ.
-
Satrix0,35Thị trường tổng quátMSCI ACWI Index22/2/202491,7000
Cổ phiếu805,489 tr.đ.
-
iShares0,20Thị trường tổng quátMSCI ACWI Index8/5/20246,1500
Cổ phiếu350,672 tr.đ.
-
Xtrackers0,09Thị trường tổng quátMSCI ACWI Index11/12/202411,853,6524,85
Tachlit SAL (4D) MSCI AC World
TCH.F124.TA
IL0011442378
Cổ phiếu326,876 tr.đ.
-
Tachlit1,03Thị trường tổng quátMSCI ACWI Index20/11/201838,7100
Cổ phiếu215,806 tr.đ.
-
Amundi0,45Thị trường tổng quátMSCI ACWI Index5/9/2011428,115,3632,34
Cổ phiếu128,025 tr.đ.
-
Trend ETF0Thị trường tổng quátMSCI ACWI Index29/1/202115,6000
Cổ phiếu79,728 tr.đ.
-
JPMorgan0,72Thị trường tổng quátMSCI ACWI Index14/6/202237,633,1621,72
Cổ phiếu79,728 tr.đ.
-
JPMorgan0,72Thị trường tổng quátMSCI ACWI Index14/6/202237,633,1621,72
Cổ phiếu207.288
-
JPMorgan0,72Thị trường tổng quátMSCI ACWI Index10/9/202525,4200
Harel Sal (4D) MSCI AC World
HRL.F73.TA
IL0011493355
Cổ phiếu-
-
Harel Sal0Large CapMSCI ACWI Index27/11/2019000
1