Eulerpool
Đăng nhập
Bắt đầu dùng thử miễn phí
Sản phẩm
Tin tức
Công cụ
Thêm
Tìm kiếm công ty, ETF & hơn thế nữa
⌘
K
Eulerpool
Bắt đầu dùng thử miễn phí
ETF · Chỉ số
MSCI ACWI Index
Tổng số ETF
20
Tất cả sản phẩm
20 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
MA
MAXIS World Equity (MSCI ACWI) ETF
2559.T
·
JP3048990000
Cổ phiếu
99,29 tỷ
—
MA
MAXIS
0,08
Toàn bộ thị trường
MSCI ACWI Index
8/1/2020
26.095,18
0,00
0,00
IS
iShares MSCI ACWI UCITS ETF
ISAC.L
·
IE00B6R52259
Cổ phiếu
36,51 tỷ
460.338
IS
IShares
0,20
Toàn bộ thị trường
MSCI ACWI Index
20/10/2011
125,18
3,48
21,84
SP
State Street SPDR MSCI All Country World UCITS ETF (Acc)
ACWD.L
·
IE00B44Z5B48
Cổ phiếu
21,51 tỷ
54.714
SP
SPDR
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI ACWI Index
13/5/2011
332,44
3,45
21,57
PE
Hanwha PLUS MSCI AC World ETF (Synth H)
189400.KQ
·
KR7189400005
Cổ phiếu
13,17 tỷ
—
PE
PLUS ETF
0,40
Toàn bộ thị trường
MSCI ACWI Index
10/12/2013
25.826,69
0,00
0,00
AM
Amundi MSCI All Country World UCITS ETF USD Acc
ACWU.L
·
LU1829220133
Cổ phiếu
2,96 tỷ
2.521
AM
Amundi
0,45
Toàn bộ thị trường
MSCI ACWI Index
8/11/2018
503,93
4,87
27,20
AM
Amundi MSCI All Country World UCITS ETF EUR Acc
LYY0.DE
·
LU1829220216
Cổ phiếu
2,55 tỷ
2.037
AM
Amundi
0,45
Toàn bộ thị trường
MSCI ACWI Index
8/11/2018
611,39
5,50
24,19
AM
Amundi MSCI All Country World UCITS ETF EUR Acc
ACWI.PA
·
LU1829220216
Cổ phiếu
2,55 tỷ
774
AM
Amundi
0,45
Toàn bộ thị trường
MSCI ACWI Index
8/11/2018
611,39
5,50
24,19
SA
SATRIX COLLECTIVE SATRIX MSCI ACWI FEEDER ETF Accum Units ZAR
STXACW.JO
·
ZAE000331849
Cổ phiếu
1,44 tỷ
—
SA
Satrix
0,35
Toàn bộ thị trường
MSCI ACWI Index
22/2/2024
88,24
0,00
0,00
IS
iShares MSCI ACWI UCITS ETF AccumSGD
ISGD.L
·
IE00019GPKX6
Cổ phiếu
1,21 tỷ
—
IS
iShares
0,20
Toàn bộ thị trường
MSCI ACWI Index
8/5/2024
6,26
0,00
0,00
XT
Scalable MSCI AC World Xtrackers UCITS ETF -1C-USD- Capitalisation
SCWX.L
·
LU2903252349
Cổ phiếu
555,84 tr.đ.
—
XT
Xtrackers
0,09
Toàn bộ thị trường
MSCI ACWI Index
11/12/2024
12,06
2,88
22,02
TA
Tachlit SAL (4D) MSCI AC World
TCH.F124.TA
·
IL0011442378
Cổ phiếu
282,89 tr.đ.
—
TA
Tachlit
1,03
Toàn bộ thị trường
MSCI ACWI Index
20/11/2018
36,14
0,00
0,00
TE
Trend ETF Bloomberg All Countries Classe De indice R LTD A
ACWI11.SA
·
BRACWICTF001
Cổ phiếu
189,48 tr.đ.
—
TE
Trend ETF
0,00
Toàn bộ thị trường
MSCI ACWI Index
29/1/2021
15,05
0,00
0,00
JP
JPMorgan ETFs (Ireland) ICAV - Climate Change Solutions Active UCITS ETF AccumUSD
T3MP.L
·
IE000O8S1EX4
Cổ phiếu
83,43 tr.đ.
—
JP
JPMorgan
0,72
Toàn bộ thị trường
MSCI ACWI Index
14/6/2022
40,58
3,60
22,80
JP
JPMorgan ETFs (Ireland) ICAV - Climate Change Solutions Active UCITS ETF AccumUSD
T3PM.L
·
IE000O8S1EX4
Cổ phiếu
83,43 tr.đ.
—
JP
JPMorgan
0,72
Toàn bộ thị trường
MSCI ACWI Index
14/6/2022
40,58
3,60
22,80
JP
JPMorgan ETFs (Ireland) ICAV - Climate Change Solutions Active UCITS ETF AccumUSD
TEMP.SW
·
IE000O8S1EX4
Cổ phiếu
82,43 tr.đ.
—
JP
JPMorgan
0,72
Toàn bộ thị trường
MSCI ACWI Index
14/6/2022
41,72
3,56
22,98
BP
BNP Paribas Easy SICAV - MSCI ACW -UCITS ETF- Capitalisation
EDEL.L
·
LU3086265710
Cổ phiếu
57,03 tr.đ.
—
BP
BNP Paribas
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI ACWI Index
15/12/2025
9,89
0,00
0,00
IS
iShares V PLC - iShares MSCI ACWI UCITS ETF - USD
ISAD.L
·
IE0002FCUS29
Cổ phiếu
5,87 tr.đ.
—
IS
iShares
0,20
Toàn bộ thị trường
MSCI ACWI Index
29/10/2025
4,92
0,00
0,00
IS
iShares VI PLC - iShares MSCI ACWI Swap UCITS ETF Accum- USD
ACSW.AS
·
IE000CYC2B65
Cổ phiếu
4,27 tr.đ.
—
IS
iShares
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI ACWI Index
24/2/2026
4,73
3,76
24,40
JP
JPMorgan ETFs (Ireland) ICAV - Climate Change Solutions Active UCITS ETF Unhedged USD
T3MD.L
·
IE000V4JSM06
Cổ phiếu
358.091,72
—
JP
JPMorgan
0,72
Toàn bộ thị trường
MSCI ACWI Index
10/9/2025
27,37
0,00
0,00
HS
Harel Sal (4D) MSCI AC World
HRL.F73.TA
·
IL0011493355
Cổ phiếu
—
—
HS
Harel Sal
0,00
Large Cap
MSCI ACWI Index
27/11/2019
0,00
0,00
0,00
Thư mục ETF
Thư mục ETF
Tất cả các nhà cung cấp
IS
iShares
1174
IN
Invesco
423
WI
WisdomTree
353
LY
Lyxor
323
UB
UBS
321
SP
SPDR
276
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Equity
5241
Fixed Income
1676
Commodities
555
Asset Allocation
207
Currency
159
Alternatives
121
Tất cả các phân khúc
Total Market
2105
Investment Grade
1057
Large Cap
946
Theme
652
Broad Credit
429
Information Technology
196
+110 thêm
Tất cả các chỉ số
S&P 500
75
MSCI World Index
36
NASDAQ-100 Index
36
MSCI EM (Emerging Markets)
33
LBMA Gold Price PM ($/ozt)
27
TOPIX Index - JPY
17
+4152 thêm